big blue

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường viết hoa: "Big Blue"):
    • Quả bom phân mảnh khổng lồ: "big blue" tên gọi thông tục của một loại bom phân mảnh nặng 15.000 pound (khoảng 6.800 kg), độ tin cậy cao sức công phá lớn. Loại bom này phát nổ ngay trên mặt đất với bán kính sát thương rộng, được coi bom quy ước lớn nhất từng tồn tại. từng được sử dụng trong chiến tranh ở Afghanistan.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một quả "big blue" để phá hủy các hầm ngầm dưới lòng đất.)
  • ("Big blue" nổi tiếng với bán kính vụ nổ tàn khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a big blue": thả một quả bom big blue.
    • The air force dropped a big blue on the enemy stronghold. (Không quân đã thả một quả big blue xuống cứ điểm của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Big Blue (danh từ riêng): còn biệt danh của tập đoàn máy tính IBM (do màu sắc logo quy mô lớn).
Từ đồng nghĩa
  • MOAB (Mother of All Bombs): mẹ của các loại bom (tên gọi khác của cùng loại khí này).
  • Fragmentation bomb: bom phân mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "big blue".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "big blue".